Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ẩn nấp" (1)

ẩn nấp
Tiếng Anh Động từhide, take cover
Từ vựng của tôi
Người dân nháo nhác tìm nơi ẩn nấp khi một chiếc UAV bị bắn trúng lao thẳng xuống tòa nhà.
Residents frantically searched for cover when a hit UAV plunged straight down into a building.

swap_horiz Từ liên quan "ẩn nấp" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ẩn nấp" (2)

Người dân nháo nhác tìm nơi ẩn nấp khi một chiếc UAV bị bắn trúng lao thẳng xuống tòa nhà.
Residents frantically searched for cover when a hit UAV plunged straight down into a building.
VĐV cần nạp năng lượng thường xuyên để duy trì sức bền.
Athletes need to refuel regularly to maintain endurance.